残留
cán liúㄘㄢˊ ㄌㄧㄡˊ
Phồn thể: 殘留
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to remain; to be left over; residual; remnant; residue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÀN · 9 nét
LƯU · 10 nét
ở lại; giữ lại; để lại
cán liúㄘㄢˊ ㄌㄧㄡˊ
Phồn thể: 殘留
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to remain; to be left over; residual; remnant; residue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÀN · 9 nét
LƯU · 10 nét
ở lại; giữ lại; để lại