班长
bān zhǎngㄅㄢ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 班長
TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
class monitor; squad leader; team leader
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BAN · 10 nét
lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu