Bỏ qua, tới nội dung

值班

zhí bānㄓˊ ㄅㄢ

Phồn thể: 值班

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to work a shift; on duty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỊ · 10 nét

đáng giá, trị giá; giá trị; đúng vào, trực (ca)

BAN · 10 nét

lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban