Bỏ qua, tới nội dung

班机

bān jī

Phồn thể: 班機

TOCFL 3

Nghĩa

airliner; (regular) flight (CL:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BAN · 10 nét

lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban

CƠ · 6 nét