Bỏ qua, tới nội dung

玩耍

wán shuǎㄨㄢˊ ㄕㄨㄚˇ

Phồn thể: 玩耍

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to play (as children do); to amuse oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠN · 8 nét

chơi; đi chơi, du ngoạn

9 nét