Bỏ qua, tới nội dung

玩弄

wán nòngㄨㄢˊ ㄋㄨㄥˋ

Phồn thể: 玩弄

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to play with; to toy with; to dally with; to engage in; to resort to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠN · 8 nét

chơi; đi chơi, du ngoạn

LỘNG · 7 nét

ngõ, hẻm (phương ngữ Thượng Hải, trong 弄堂)