Bỏ qua, tới nội dung

灵通

líng tōngㄌㄧㄥˊ ㄊㄨㄥ

Phồn thể: 靈通

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

fast and abundant (news); clever; effective

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LINH · 7 nét

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư