灵敏
líng mǐnㄌㄧㄥˊ ㄇㄧㄣˇ
Phồn thể: 靈敏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
smart; clever; sensitive; keen; quick; sharp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LINH · 7 nét
MẪN · 11 nét
líng mǐnㄌㄧㄥˊ ㄇㄧㄣˇ
Phồn thể: 靈敏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
smart; clever; sensitive; keen; quick; sharp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LINH · 7 nét
MẪN · 11 nét