Bỏ qua, tới nội dung

灵感

líng gǎnㄌㄧㄥˊ ㄍㄢˇ

Phồn thể: 靈感

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

inspiration; insight; a burst of creativity in scientific or artistic endeavor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LINH · 7 nét

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…