灵魂
líng húnㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄣˊ
Phồn thể: 靈魂
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
soul; spirit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LINH · 7 nét
13 nét
líng húnㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄣˊ
Phồn thể: 靈魂
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
soul; spirit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LINH · 7 nét
13 nét