Bỏ qua, tới nội dung

灵巧

líng qiǎoㄌㄧㄥˊ ㄑㄧㄠˇ

Phồn thể: 靈巧

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

deft; nimble; ingenious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LINH · 7 nét

XẢO · 5 nét

khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc