火热
huǒ rèㄏㄨㄛˇ ㄖㄜˋ
Phồn thể: 火熱
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ trạng thái, tính từ)
fiery; burning; fervent; ardent; passionate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
NHIỆT · 10 nét
nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
Từ liên quan
- 火车站 huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa, ga xe lửa
- 火 Huǒ — lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
- 火柴 huǒ chái — que diêm, diêm
- 火箭 huǒ jiàn — rocket
- 火焰 huǒ yàn — blaze; flame
- 发火 fā huǒ — to catch fire; to ignite; to detonate; to get angry
- 恼火 nǎo huǒ — annoyed; riled; vexed
- 火药 huǒ yào — gunpowder