火箭
huǒ jiànㄏㄨㄛˇ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 火箭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
rocket
Lượng từ đi kèm: 枚
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
15 nét
huǒ jiànㄏㄨㄛˇ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 火箭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
rocket
Lượng từ đi kèm: 枚
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
15 nét