火药
huǒ yàoㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ
Phồn thể: 火藥
HSK 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
gunpowder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
DƯỢC · 9 nét
thuốc
huǒ yàoㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ
Phồn thể: 火藥
HSK 6TOCFL 5
gunpowder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
DƯỢC · 9 nét
thuốc