Bỏ qua, tới nội dung

火力

huǒ lì

Phồn thể: 火力

TOCFL 5

Nghĩa

fire; firepower

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỎA · 4 nét

lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa

LỰC · 2 nét

họ Lực