Bỏ qua, tới nội dung

火候

huǒ houㄏㄨㄛˇ ㄏㄡ˙

Phồn thể: 火候

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

heat control; (fig.) mastery; (fig.) crucial moment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỎA · 4 nét

lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa

HẬU · 10 nét