Bỏ qua, tới nội dung

温驯

wēn xùn

Phồn thể: 溫馴

TOCFL 5

Nghĩa

docile; meek; harmless; moderate and obedient

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÔN · 12 nét

6 nét