温室
wēn shìㄨㄣ ㄕˋ
Phồn thể: 溫室
HSK 3.0 · 7–9
温室 (wēn shì) nghĩa là greenhouse.
Nghĩa(danh từ)
greenhouse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÔN · 12 nét
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)
wēn shìㄨㄣ ㄕˋ
Phồn thể: 溫室
HSK 3.0 · 7–9
温室 (wēn shì) nghĩa là greenhouse.
greenhouse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ÔN · 12 nét
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)