Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
温
Wēn
Phồn thể:
溫
TOCFL 4
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
ÔN
· 12 nét
Từ liên quan
温度
wēn dù
— nhiệt độ
温暖
wēn nuǎn
— ấm áp; sưởi ấm (lòng người)
温柔
wēn róu
— dịu dàng, hiền dịu
温和
wēn hé
— mild; gentle; moderate
温和
wēn huo
— lukewarm
温带
wēn dài
— temperate zone