Bỏ qua, tới nội dung

海面

hǎi miànㄏㄞˇ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 海面

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

sea level; sea surface

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)