Bỏ qua, tới nội dung

沿海

yán hǎiㄧㄢˊ ㄏㄞˇ

Phồn thể: 沿海

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

coastal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUYÊN · 8 nét

dọc theo, men theo; mép, bờ, ven

HẢI · 10 nét

biển