海拔
hǎi báㄏㄞˇ ㄅㄚˊ
Phồn thể: 海拔
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
height above sea level; elevation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢI · 10 nét
biển
8 nét
hǎi báㄏㄞˇ ㄅㄚˊ
Phồn thể: 海拔
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
height above sea level; elevation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẢI · 10 nét
biển
8 nét