Bỏ qua, tới nội dung

海量

hǎi liàngㄏㄞˇ ㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 海量

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

huge volume

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)