海运
hǎi yùnㄏㄞˇ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 海運
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
shipping by sea
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢI · 10 nét
biển
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh
hǎi yùnㄏㄞˇ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 海運
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
shipping by sea
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẢI · 10 nét
biển
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh