Bỏ qua, tới nội dung

海藻

hǎi zǎoㄏㄞˇ ㄗㄠˇ

Phồn thể: 海藻

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

seaweed; marine alga; kelp

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

19 nét