海盗
hǎi dàoㄏㄞˇ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 海盜
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
pirate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢI · 10 nét
biển
11 nét
hǎi dàoㄏㄞˇ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 海盜
HSK 3.0 · 7–9
pirate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẢI · 10 nét
biển
11 nét