海滩
hǎi tānㄏㄞˇ ㄊㄢ
Phồn thể: 海灘
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
beach
Lượng từ đi kèm: 片
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢI · 10 nét
biển
THAN · 13 nét
hǎi tānㄏㄞˇ ㄊㄢ
Phồn thể: 海灘
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
beach
Lượng từ đi kèm: 片
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẢI · 10 nét
biển
THAN · 13 nét