Bỏ qua, tới nội dung

海峡

hǎi xiáㄏㄞˇ ㄒㄧㄚˊ

Phồn thể: 海峽

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

strait; channel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

9 nét