海岸
hǎi ànㄏㄞˇ ㄢˋ
Phồn thể: 海岸
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
coastal; seacoast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢI · 10 nét
biển
NGẠN · 8 nét
bờ (sông, hồ, biển)
hǎi ànㄏㄞˇ ㄢˋ
Phồn thể: 海岸
HSK 3.0 · 6
coastal; seacoast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẢI · 10 nét
biển
NGẠN · 8 nét
bờ (sông, hồ, biển)