海域
hǎi yùㄏㄞˇ ㄩˋ
Phồn thể: 海域
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
sea area; territorial waters; maritime space
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢI · 10 nét
biển
VỰC · 11 nét
hǎi yùㄏㄞˇ ㄩˋ
Phồn thể: 海域
HSK 3.0 · 6
sea area; territorial waters; maritime space
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẢI · 10 nét
biển
VỰC · 11 nét