Bỏ qua, tới nội dung

海啸

hǎi xiàoㄏㄞˇ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 海嘯

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

tsunami

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

11 nét