海军
hǎi jūnㄏㄞˇ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 海軍
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
navy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢI · 10 nét
biển
QUÂN · 6 nét
hǎi jūnㄏㄞˇ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 海軍
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
navy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẢI · 10 nét
biển
QUÂN · 6 nét