治理
zhì lǐㄓˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 治理
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to govern; to administer; to manage; to control; governance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỊ · 8 nét
chữa (bệnh); trị; cai trị; quản lý; diệt (sâu bọ)
LÝ · 11 nét