Bỏ qua, tới nội dung

沉稳

chén wěnㄔㄣˊ ㄨㄣˇ

Phồn thể: 沉穩

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

steady; calm; unflustered

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẦM · 7 nét

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)

ỔN · 14 nét