Bỏ qua, tới nội dung

沉闷

chén mènㄔㄣˊ ㄇㄣˋ

Phồn thể: 沉悶

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

oppressive (of weather); heavy; depressed; not happy; (of sound) dull; muffled

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẦM · 7 nét

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)

7 nét