沉默
chén mòㄔㄣˊ ㄇㄛˋ
Hán Việt: TRẦM MẶC
Phồn thể: 沉默
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(danh tính từ, tính từ, động từ)
im lặng, lặng thinh; trầm lặng, ít nói
Ví dụ
听到这个消息,他沉默了很久。
tīng dào zhè ge xiāo xī, tā chén mò le hěn jiǔ.
Nghe tin này, anh ấy im lặng rất lâu.
她是一个沉默的人。
tā shì yí gè chén mò de rén.
Cô ấy là một người trầm lặng.
面对问题,沉默不是办法。
miàn duì wèn tí, chén mò bú shì bàn fǎ.
Đối mặt với vấn đề, im lặng không phải là cách.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẦM · 7 nét
chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)
MẶC · 16 nét
Từ liên quan
- 沉重 chén zhòng — heavy; hard; serious; critical
- 沉思 chén sī — to contemplate; to ponder; contemplation; meditation
- 深沉 shēn chén — deep; profound; (of a person) reserved; undemonstrative; (of a voice, sound etc) deep; low-pitched
- 沉着 chén zhuó — steady; calm and collected; not nervous
- 沉闷 chén mèn — oppressive (of weather); heavy; depressed; not happy; (of sound) dull; muffled
- 沉淀 chén diàn — to settle; to precipitate; sedimentation