Bỏ qua, tới nội dung

沉着

chén zhuóㄔㄣˊ ㄓㄨㄛˊ

Phồn thể: 沉著

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

steady; calm and collected; not nervous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẦM · 7 nét

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo