Bỏ qua, tới nội dung

沉重

chén zhòngㄔㄣˊ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 沉重

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

heavy; hard; serious; critical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẦM · 7 nét

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp