Bỏ qua, tới nội dung

沉淀

chén diànㄔㄣˊ ㄉㄧㄢˋ

Phồn thể: 沉澱

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh từ)

to settle; to precipitate; sedimentation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẦM · 7 nét

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)

11 nét