Bỏ qua, tới nội dung

毛毯

máo tǎn

Phồn thể: 毛毯

TOCFL 5

Nghĩa

blanket

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MAO · 4 nét

lông; hào (một phần mười tệ, khẩu ngữ); len (毛衣)

THẢM · 12 nét