残杀
cán shā
Phồn thể: 殘殺
TOCFL 5
Nghĩa
to massacre; to slaughter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÀN · 9 nét
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ
cán shā
Phồn thể: 殘殺
TOCFL 5
to massacre; to slaughter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÀN · 9 nét
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ