Bỏ qua, tới nội dung

残忍

cán rěnㄘㄢˊ ㄖㄣˇ

Phồn thể: 殘忍

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

cruel; mean; merciless; ruthless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀN · 9 nét

NHẪN · 7 nét

nhịn, chịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ (lòng)