摧残
cuī cánㄘㄨㄟ ㄘㄢˊ
Phồn thể: 摧殘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to ravage; to ruin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
TÀN · 9 nét
cuī cánㄘㄨㄟ ㄘㄢˊ
Phồn thể: 摧殘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to ravage; to ruin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
TÀN · 9 nét