残酷
cán kùㄘㄢˊ ㄎㄨˋ
Phồn thể: 殘酷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)
cruel; cruelty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÀN · 9 nét
14 nét
cán kùㄘㄢˊ ㄎㄨˋ
Phồn thể: 殘酷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
cruel; cruelty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÀN · 9 nét
14 nét