此刻
cǐ kèㄘˇ ㄎㄜˋ
Phồn thể: 此刻
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(đại từ)
this moment; now; at present
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỬ · 6 nét
này, đây (văn viết, = 这)
KHẮC · 8 nét
khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm
cǐ kèㄘˇ ㄎㄜˋ
Phồn thể: 此刻
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
this moment; now; at present
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỬ · 6 nét
này, đây (văn viết, = 这)
KHẮC · 8 nét
khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm