Bỏ qua, tới nội dung

岂有此理

qǐ yǒu cǐ lǐㄑㄧˇ ㄧㄡˇ ㄘˇ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 豈有此理

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

how can this be so? (idiom); preposterous; ridiculous; absurd

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

THỬ · 6 nét

này, đây (văn viết, = 这)

LÝ · 11 nét