Bỏ qua, tới nội dung

款项

kuǎn xiàngㄎㄨㄢˇ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 款項

HSK 3.0 · 7–9

款项 (kuǎn xiàng) nghĩa là funds; a sum of money.

Nghĩa(danh từ)

funds; a sum of money

Lượng từ đi kèm: 宗

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOẢN · 12 nét

HẠNG · 9 nét

lượng từ: hạng mục, điều, khoản (công việc, nhiệm vụ, quy định, môn thi đấu); họ Hạng