款式
kuǎn shìㄎㄨㄢˇ ㄕˋ
Phồn thể: 款式
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩakuǎn shì(danh từ)
pattern; style; design
Lượng từ đi kèm: 种
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩakuǎn shi(danh từ)
elegant; elegance; good taste
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOẢN · 12 nét
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức