模特儿
mó tè rㄇㄛˊ ㄊㄜˋ ㄦ˙
Phồn thể: 模特兒
HSK 3.0 · 6
Nghĩa
(fashion) model (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÔ · 14 nét
ĐẶC · 10 nét
NHI · 2 nét
Từ liên quan
- 规模 guī mó — quy mô
- 模仿 mó fǎng — bắt chước, mô phỏng
- 模糊 mó hu — mờ, mờ nhạt, không rõ; mơ hồ; làm mờ
- 模式 mó shì — mô hình, kiểu mẫu; chế độ (máy móc, điện thoại)
- 模型 mó xíng — model; mold; matrix; pattern
- 模样 mú yàng — look; style; appearance; approximation; about; also pr. [mó yàng]
- 模范 mó fàn — model; fine example