Bỏ qua, tới nội dung

模特儿

mó tè rㄇㄛˊ ㄊㄜˋ ㄦ˙

Phồn thể: 模特兒

HSK 3.0 · 6

Nghĩa

(fashion) model (loanword)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔ · 14 nét

ĐẶC · 10 nét

NHI · 2 nét