根治
gēn zhìㄍㄣ ㄓˋ
Phồn thể: 根治
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to bring under permanent control; to effect a radical cure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CĂN · 10 nét
rễ, gốc; căn nguyên; lượng từ: cái, sợi (vật dài mảnh)
TRỊ · 8 nét
chữa (bệnh); trị; cai trị; quản lý; diệt (sâu bọ)
Từ liên quan
- 根据 gēn jù — căn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本 gēn běn — hoàn toàn (không), căn bản (không); gốc rễ, căn bản
- 根 gēn — rễ, gốc; căn nguyên; lượng từ: cái, sợi (vật dài mảnh)
- 根源 gēn yuán — origin; root (cause)
- 归根到底 guī gēn dào dǐ — after all; in the final analysis; ultimately
- 根深蒂固 gēn shēn dì gù — deep-rooted (problem etc)