Bỏ qua, tới nội dung

根治

gēn zhìㄍㄣ ㄓˋ

Phồn thể: 根治

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to bring under permanent control; to effect a radical cure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CĂN · 10 nét

rễ, gốc; căn nguyên; lượng từ: cái, sợi (vật dài mảnh)

TRỊ · 8 nét

chữa (bệnh); trị; cai trị; quản lý; diệt (sâu bọ)